16 八月 2013, 4:00上午
有趣越南語
by

leave a comment

  • Sign up

  • 學習越南語 một chút, một lát, một ít, một tí

    mot it 2 學習越南語 một chút, một lát, một ít, một tí

    學習越南語 một chút, một lát, một ít, một tí

    một chút, một lát, một ít, một tí 意思上面很相似,都用來表示很小的單位。看構詞上面它們都有共同的構詞法:một + 表示小的詞

    用法方面分別為:

    1. một lát (一下兒,一會兒):只能用於時間,表示很短的一段時間,如:

    Chờ chị một lát.                      等我一下兒。

    Một lát nữa sẽ xong.              再一會兒會完。

    跟 một lát 的用法差不多的詞語是một chốc 和 một lúc,都指在很短的時間。如:

    Chờ chị một chốc/lúc.           等我一下兒。

    Một chốc/lúc nữa sẽ xong.   再一會兒會完。

    2. một ít (一點兒):只能用於數量,表示數量少,如:

    Tôi đã chuẩn bị được một ít.             我已準備了一點兒。

    Ăn một ít đi con.                                  吃一點兒吧,孩子。

    3. một chút: 可以用來表示數量少或者時間短。一般情況下,một chút 都可以代替 một lát 和 một ít, 如:

    Chờ chị một chút.                              等我一下。

    Một chút nữa sẽ xong.                      再一會會完。

    Tôi đã chuẩn bị được một chút.       我已準備了一點兒。

    Ăn một chút đi con.                           吃一點兒吧,孩子。

    4. một tí 的用法跟 một chút 差不多,能用於時間和數量。請看例子:

    Chờ chị một tí.                                    等我一下。

    Một tí nữa sẽ xong.                            再一會會完。

    Tôi đã chuẩn bị được một tí.            我已準備了一點兒。

    Ăn một tí đi con.                                吃一點兒吧,孩子。

    今天的文章介紹了大家用một + … 來表示數量和時間小的單位。這樣的表達在越南很普遍,因此在交談能說出來就很不錯喔!

    19 七月 2013, 1:00上午
    有趣越南語
    by

    2 comments

  • Sign up

  • 學習越南語的 mời,xin,vui lòng

    依著很多學員的需求,今天我來介紹給大家越南語一些非常特別的詞語。他們的作用很神妙,可以讓聽話者高興地做您所要求的事情。

    這是什麽詞語呢?怎麼有這麼大的力量呢?

    我們一起來看看吧!

    請您看看這三對句子:

    1. Cho biết tên.                                  Xin cho biết tên.                  

    2. Ngồi.                                               Mời ngồi.

    3. Chị nói chậm lại.                           Chị vui lòng nói chậm lại.

    每一對句子意思上都是一樣,想傳達同一個信息。不過您覺得說哪一個句子能讓對方覺得愉快地做呢?我想我們都有自己的答案啦。

    問題是為何這些詞語有這個神妙的力量呢?

    xin, mời, vui lòng 一般都用在要求對方做某事情,表示非常禮貌,謙虛、客氣地要求。

     

    雖然意思方面是一樣,但是在使用的時候它們三個有些不同:

    1. xin 有幾個用法:
    第一、請別人允許自己做什麽,如:xin hỏi(請問), xin tiền(要錢)。
    第二、用在要求句子的前面,表示禮貌、謙虛的態度,如:xin chú ý(請注意), xin mọi người im lặng một chút (請大家安靜一下)。

    第三、用在打招呼,道謝,道歉,如: xin cám ơn(道謝), xin chào(你好), xin lỗi(對不起)。
    xin 的第二個意思才跟 mời 和 vui lòng 有共同的作用。

    可以概括xin 的用法如下:

    xin + 誰 + 動詞(做什麽)

    在使用xin一般用在主語前面,

    Xin anh cho biết tên.   請你給名字。
    Xin chị nói chậm lại.    請妳說慢一點。
    moi an com 學習越南語的 mời,xin,vui lòng

    2. mời 表示禮貌地請別人做什麽。例子:

    Mời anh ăn cơm.                 請你吃飯。

    Mời ngồi.                                 請坐。

    可以概括mời 的用法如下:

    mời + 誰 + 動詞(做什麽)

    mời 可以單獨使用或者跟xin配用成 “xin mời”,如:

    Xin mời anh ăn cơm.          請你吃飯。

    Xin mời ngồi.                            請坐。

    這種表達方式非常客氣和禮貌。

     

    3. vui lòng 一般用在命令句,要求句也表示禮貌和客氣的態度。vui lòng 帶有西方的禮貌語氣。

    使用的時候,vui lòng 用在主語後面。

    概括用法為:誰 + vui lòng + 動詞(做什麽)
    例子:
    Anh vui lòng cho biết tên.          請你給名字。
    Chị vui lòng nói chậm lại.             請妳說慢一點。
    一般在命令句,要求句,xin 和vui lòng 都可以共同使用,如:
    Xin anh vui lòng cho biết tên.       請你給名字。
    Xin chị vui lòng nói chậm lại.        請妳說慢一點。
    這兩個例子能包括 xin 和vui lòng 的用法。

     

    總的來說 vui lòng, xin, mời都表示禮貌、客氣、謙虛地要求別人做什麽。因此這個表達方式一般用於正式場合,在跟長輩、者一群人或者客人的交際。一般對關係很緊密的人們之中,越南人比較少用這個表達方式。

    越南語有句話說:Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau. 意思就是“話語不用花錢來買,所以在說話要挑選話語,讓雙方都滿意”。

    希望今天我們介紹的內容對大家有了些幫助作用。

    18 五月 2013, 5:35下午
    有趣越南語
    by

    1 comment

  • Sign up

  • 分別越南語 ở 和 đang

    越南語 ở 和đang 有兩個不同意思,不過漢語都翻譯成”在“,所以在掌握兩個詞會有些渾然。
    ở  是個多功能的詞條,可以當介詞也可以當動詞

    - ở 當介詞的時候表示將要說出來的是事情的地點(人或物的位置),一般漢語翻譯成 “在”。
    用法:動詞 + ở + 地點
    例子:

    (1) Sách để ở trên bàn.                      書放在桌子上

    (2) Nhà vệ sinh nữ ở trên lầu.            女廁所在樓上

    有的時候 ở 在後面加時間,表達將要說出來的是事情的時間,例子:

    (1) ở giai đoạn đầu của quá trình học tiếng Việt  在學習越南語的第一階段

    (2) ở thời của họ                                           他們的時代
    - ở  當動詞的時候表示住在一個地方,出現在一個地方,一般漢語翻譯 “住(在)”。
    用法:是動詞,後面直接加地點或時間。

    例子:
    (1) Anh ấy ở nhà số 34.                                      他住34號房。

    (2) Mấy hôm nay, cô Hoa không ở nhà.            這幾天花姐不在家。

    - đang是副詞,表示某個活動、動作正在進行,也意味著”現在“的意思。
    用法:đang + 動詞
    (1) Tôi đang ăn cơm.                                          我在吃飯
    (2) Cô ấy đang học.                                             她在學習

    如果ở 和đang 一起出現在同一個句子呢?
    (1) Tôi đang ở thành phố.                              我現在住城市
    ở 是動詞在這句有”住“的意思,đang 有正在進行的意思。
    (2) Tôi đang làm việc ở thành phố.                我在城市在工作
    ở 是介詞在這句有將要說出來的是事情的地點,đang 有正在進行的意思。