2 八月 2013, 2:00上午
越南語學習
by

leave a comment

  • Sign up

  • 學習越南語的 rưỡi 和 nửa

    小彬有一次問我,越南語的 rưỡi 和 nửa 好像都有“一半”的意思但是為何只能說 nửa cái 不能說 rưỡi cái?用於時間也一樣,只聽到 3 giờ rưỡi,沒人說 3 giờ nửa。那麼rưỡi 和 nửa 怎麼分別使用呢?

    今天我們來一起看看越南語 nửa 和 rưỡi 有什麽不一樣呢?

    越南語的 nửa 和 rưỡi 都表示“一半”的意思,都可以用於表達時間和數量。

    rưỡi 的一些例子:

    hai giờ rưỡi 也可以說 hai giờ ba mươi(兩點半),這裡的 rưỡi 指的是“三十”,就是六十分鐘的一半。
    hai trăm rưỡi 也可以說 hai trăm năm mươi(250),rưỡi 指的是“五十”,就是一百 的一半。
    một ngày rưỡi(一天半),rưỡi 指的是一天的一半。
    một cái rưỡi(一個半),rưỡi 指的是一個的一半。

    nửa 的一些例子:

    một nửa         一半

    nửa ngày       半天

    nửa cái          半個

    nửa con         半隻

    168621313 學習越南語的 rưỡi 和 nửa

    學習越南語學 rưỡi 和 nửa

    雖然都表示“一半”的意思,但是在用法上面,nửa 和 rưỡi 有不同,從上面的例子我們可以總結一下:

    rưỡi 的用法: 數字 + 量詞 + rưỡi

    例子:một ký rưỡi(一公斤半),hai giờ rưỡi(兩點半),ba ngày rưỡi(三天半),…

    可見,rưỡi 只能搭配數量從1以上的單位。

    除了một nửa(一半),   nửa 的用法:  nửa + 量詞

    例子:nửa ký (半公斤),nửa giờ (半小時),nửa ngày (半天),…

    可見 nửa 只用來表示“事物的一半”而已。對數量從1以上,我們不能用 nửa 表示一半的意思。

    只說                                   不說

    nửa ngày (半天)                 rưỡi ngày

    nửa cái (半個)                    rưỡi cái

    nửa con (半隻)                   rưỡi con

    只說                                   不說

    một giờ rưỡi (一點半)      một giờ nửa

    hai ký rưỡi (兩公斤半)         hai ký nửa

    ba cái rưỡi  (三個半)         ba cái nửa

    這就是 nửa 和 rưỡi 的使用分別。在時候的時候,大家要注意 nửa 和 rưỡi 的用法喔。

    那麼現在請問大家,下面哪個說法是正確,哪個是錯誤呢?

    A. hai giờ nửa tiếng

    B. năm năm rưỡi

    C. nửa năm

    D. một cái rưỡi

    發表迴響

    你的電子郵件位址並不會被公開。 必要欄位標記為 *

    *

    你可以使用這些 HTML 標籤與屬性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>