30 四月 2012, 1:00上午
有趣越南語:
by

4 comments

  • Sign up

  • 越南語的「Buồn cười」

    越文真有趣!知道每一個單字的意思不意味著你可以知道它們搭配之後的意思。

    舉個例子給大家看看。以前有一個在越南留學的中國朋友跟我說,他看到一篇文章上寫「buồn cười」 這個詞語,問我是否指「可笑」的意思。

    他說可以通過語境猜得出來「buồn cười」就是「可笑」的意思,不過他不能理解為什麼越南人這樣說。

    明明「buồn」就是不開心,那怎麼不開心地笑又是「可笑」的意思呢?為什麼不說高興地笑呢?其實這個問題很簡單,大家知不知道是為什麼呢。

    其實「buồn」是一個多義詞,除了表示不開心還有表達不能忍笑的意思,所以「buồn cười」就是想表達很可笑的了。

    buon cuoi 越南語的「Buồn cười」

    越南語的「Buồn cười」

    此外,它還表達另一個意思,我們常常說「buồn ngủ」 (想睡覺),「buồn nôn」(想吐)這裡的「buồn」又是指必須要滿足精神、身體上某種要求哦。

    那麼,請你們來猜猜這句話的意思吧。

    Buồn miệng nên hát vài câu.

    miệng : 口

    nên :所以

    hát:唱

    vài : 幾

    câu:句

    Tôi buồn miệng là ăn vặc. ^^

    請問我寫的句子對了嗎?

    你的句子意思是對了,只是「吃零食」是「ăn vặt」不是「ăn vặc」。祝你學習愉快!

    buồn miệng nên tôi mang giầy ?
    câu này đúng hem ? :D :D

    Chào bạn! Như trên đã nói thì chữ 「buồn」 ngoài diễn đạt cảm giác khó nhịn được cười còn dùng để chỉ cần phải làm việc gì đó do cơ thể đòi hỏi,vì vậy khi nói 「buồn miệng」 thì thường chỉ sự đòi hỏi ở miệng cần làm gì đó như 「ăn」 hoặc 「hát」. Nên mình sẽ không nói như câu ví dụ của bạn được nhé vì mang giày là chỉ hành động ở chân.Cám ơn câu hỏi của bạn.

     

    發表迴響

    你的電子郵件位址並不會被公開。 必要欄位標記為 *

    *

    你可以使用這些 HTML 標籤與屬性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>