18 五月 2013, 5:35下午
有趣越南語
by

1 comment

  • Sign up

  • 分別越南語 ở 和 đang

    越南語 ở 和đang 有兩個不同意思,不過漢語都翻譯成”在“,所以在掌握兩個詞會有些渾然。
    ở  是個多功能的詞條,可以當介詞也可以當動詞

    - ở 當介詞的時候表示將要說出來的是事情的地點(人或物的位置),一般漢語翻譯成 “在”。
    用法:動詞 + ở + 地點
    例子:

    (1) Sách để ở trên bàn.                      書放在桌子上

    (2) Nhà vệ sinh nữ ở trên lầu.            女廁所在樓上

    有的時候 ở 在後面加時間,表達將要說出來的是事情的時間,例子:

    (1) ở giai đoạn đầu của quá trình học tiếng Việt  在學習越南語的第一階段

    (2) ở thời của họ                                           他們的時代
    - ở  當動詞的時候表示住在一個地方,出現在一個地方,一般漢語翻譯 “住(在)”。
    用法:是動詞,後面直接加地點或時間。

    例子:
    (1) Anh ấy ở nhà số 34.                                      他住34號房。

    (2) Mấy hôm nay, cô Hoa không ở nhà.            這幾天花姐不在家。

    - đang是副詞,表示某個活動、動作正在進行,也意味著”現在“的意思。
    用法:đang + 動詞
    (1) Tôi đang ăn cơm.                                          我在吃飯
    (2) Cô ấy đang học.                                             她在學習

    如果ở 和đang 一起出現在同一個句子呢?
    (1) Tôi đang ở thành phố.                              我現在住城市
    ở 是動詞在這句有”住“的意思,đang 有正在進行的意思。
    (2) Tôi đang làm việc ở thành phố.                我在城市在工作
    ở 是介詞在這句有將要說出來的是事情的地點,đang 有正在進行的意思。

    Toi o Viet Nam 3 nam roi, toi dang hoc tieng Viet. Hoc tieng Viet hay lam. Toi se co gang!

     

    發表迴響

    你的電子郵件位址並不會被公開。 必要欄位標記為 *

    *

    你可以使用這些 HTML 標籤與屬性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>