22 四 2013, 1:00上午
有趣越南语
by

leave a comment

  • Sign up

  • 越南语的一些特殊重量单位

    小彬有一次去买菜,她想买一斤绿豆,所以跟老板说 “Cho em 1 cân đậu xanh”。但是拿回来的绿豆很重,肯定不只是一斤。因此她跟老板再次确认 “Em chỉ mua 1 cân thôi”,但老板也一直肯定 “Đúng 1 cân đấy.”
    是怎么回事?
    因为在越南有一些特殊的重量单位
    越南的 cân 是越南北方常用重量单位,南方少见。1 cân 等于 1公斤。虽然汉语的 “斤” 翻译成越南语也是cân但是越南的 cân 跟中国和台湾的不一样。中国的 1 cân 等于 500克;台湾的 1 cân 等于600克。为了分别这两个 cân, 中台的 cân 还称 cân Tàu。

    1 cân đậu phộng              1 公斤花生

    1 cân táo                          1 公斤苹果

    can lang ta 越南语的一些特殊重量单位

    另外,越南还有一个重量单位叫做 lạng, 1 lạng 等于100克。这个单位在越南日常生活买卖一公斤以下的东西(如各种粉、蔬菜、肉类、等等)特别常见。

    1 lạng bột mì                100克面粉

    1 lạng thịt bò                100克牛肉

    另外,在买卖东西,有时候越南人不用重量单位定量,而用数量单位。常使用的数量单位是 chục 和 tá。

    1 chục 等于10个(有的地方算是12个)。

    1 chục cam                 10 个橙子

    1 chục quýt                10 个橘子

    1 tá 等于 12 个(一定是12个)。

    1 tá trứng gà              12 个鸡蛋

    1 tá bút chì                 12 个铅笔

    安数量单位算,随意拿10个 或者12个(不管大小)成一笔,一样价钱。

    今天介绍给各位一些越南语特殊重量单位,希望对各位的学习以及日常交际有所帮助。

    16 三 2013, 9:07下午
    有趣越南语
    by

    leave a comment

  • Sign up

  • 分別越南语的 lúc, vào lúc, vào

    vao luc 分別越南语的 lúc, vào lúc, vào
    首先,请各位抽出一两分钟时间做下面的小问题。

    选择正确答案填在空格

    Chuyến bay BL890 từ Sài Gòn đi Huế sẽ khởi hành _______ 20:30.

    A. lúc

    B. vào

    C. vào lúc

     

    你的答案是A,B, 还是 C?

    你选择的答案是否正确?不要紧,我会告诉你。

    正确答案是… 三个选项都对。

    请别惊讶!
    lúc 和 vào lúc 都表达两个有关时间的意思:

    第一、在的时辰

    lúc 3 giờ vào lúc 3 giờ 三点时分

    lúc đêm khuya vào lúc đêm khuya 夜深时分

    第二、时间里的某一点,相当于 khi (时候)

    lúc tôi còn nhỏ vào lúc tôi còn nhỏ 在我小时候

    lúc tôi đi học đại học vào lúc tôi đi học đại học 在我上大学的时候

    lúc 和 vào lúc在一般情况下,可以互相替换。

    vào 是一个介词,有lúc 和vào lúc 的第一个意思,但没有它们的第二的意思。

    另外,除了表示时间vào 还可以表示日期、年月,如:

    (1)vào 3 giờ 在三点

    (2)vào thứ Ba 在星期二

    (3)vào ngày 24 在24号

    (4)vào tháng 3 在3月

    (5)vào năm 2012 在2012年

    因此lúc, vào lúc 可以替换vào 在(1),但不能代替在其他的句子。

    总而言之,如果要表达时间,我们可以用 lúc, vào lúc 和vào。

    23 二 2013, 4:24下午
    有趣越南语
    by

    leave a comment

  • Sign up

  • xem phim 也要学

    xem ti vi xem phim 也要学

    ezV 有一个关于表达个人习惯的单元,例句其中有一个是:

    Chủ Nhật tôi ở nhà xem phim.

    有的学员问 xem phim 不是看电影吗?看电影要去电影院嘛?怎么是在家呢?

    没错,xem phim 就有去电影院看电影的意思。例句:

    Cuối tuần tôi thường đi xem phim ở Megastar với bạn.

    周末我常跟朋友去Megastar 看电影。

    不过,xem phim 还表达「收看电视的各种电影片,连续剧」的意思,例句:

    Chủ Nhật tôi ở nhà xem phim.

    星期天我在家看电视的电影片、连续剧。

    之所以有这个现象是因为在越南语电影和电视的影片和连续剧都叫做 phim。

    另外,如果你想表达「收看电视的各种节目,如新闻、娱乐等等(也包括电影节目)」的活动就要用 xem ti vi。例句:

    Chủ Nhật tôi ở nhà xem ti vi.

    星期天我在家看电视。

    总而言之,xem phim 是个有概括性强的词,所以意思多。在跟当地人交谈要注意分别它的意思。不明白的话可以再次问说话人。