25 十二 2011, 3:48下午
有趣越南语:
by

leave a comment

  • Sign up

  • Em của em, anh của anh

    在越文里,聊天的时候大家常常用名字来称呼(跟中文不一样,中文用姓来称呼)。除了直接叫名字以外越南人也使用人称代词来称呼。比如:anh,tôi,bạn,cậu,mình,cô,bác,chú,thím,ông,bà… 是一些很普遍的人称代词。

    越文人称代词可分成三种:

    第一人称代词 :tôi, tao,tớ,mình,chúng tôi,chúng ta…
    第二人称代词:bạn,cậu, mày,anh,chị…
    第三人称代词:nó,anh ấy,hắn,họ…

    anhanh Em của em, anh của anh

    虽然越文人称代词的系统已分成上面的三种类了,但在日常生活中使用它们真的不简单,特别是选择适合的人称代词。刚开始学越语的外国人对越南人的称呼法非常惊讶。比如:「anh – em ,chị – em…」了解很容易了,但听到「anh – anh,em – em 」就不懂什么规则了。例如:

    - Đây là Thành em của em. (1)

    - Kia là anh Minh anh của anh. (2)

    在一句话「anh,em」重复两次有点怪怪的。

    其实,在第一例子「 em của em」第一「em」 是「弟弟/妹妹」, 第二 「em 」是第一人称代词(我),与自己年龄较大的人我们自称 「 em」。所以「em của em」 意思是 「我的弟弟」或者「我的妹妹」。在第二例子第一「anh 」是「哥哥」,第二「anh」是第一人称代词,男人可以用「anh」与自己年两较小的人来自称。所以「anh của anh」 是「我的哥哥」的意思!

    - Đây là Thành em của em. (这是阿成我的弟弟。)

    - Kia là anh Minh anh của anh. (那是明哥我的哥哥。)

    发表评论

    电子邮件地址不会被公开。 必填项已用 * 标注

    *

    您可以使用这些 HTML 标签和属性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>