10 十 2011, 8:00上午
有趣越南语:
by

leave a comment

  • Sign up

  • 用越南语写日期

    越南人写日期的习惯是从小到大,按照日-月-年的模式。例句:

    Ngày 26 tháng 12 năm 2010

    Mùng (mồng) 1 tháng 5 năm 2011

    如果有星期,星期要放在日的前面,如「Thứ sáu, ngày 14 tháng 5 năm 2011」。

    每月初一到初九的初写 「mùng」、「mồng」或者「ngày」 都可以,如「ngày 8 tháng 3」, 「mùng 8 tháng 3」两种写法都是对的。另外,还存在这样的写法 「ngày mùng 8 tháng 3」, 写法虽然不对的,但由于长久使用的习惯,慢慢变成写法其中的一种。

    web ngay thang1 用越南语写日期

    上面日期中的数字也可以写成文字,如「ngày tám tháng ba」, 「ngày mười sáu tháng mười một」。但一般情况上,由于快速写作的原因,人们常用数字来表达,少用文字。

    用数字的日期:「1/5/2011」, 「1/5/11」

    用来分开日期的符号:

    「-」例句:1-5-2011

    「/」例句:1/5/2011

    「. 」例句:1.5.2011

    此外,我们也要注意写农历日期的习惯:

    如果只写日和月,就在日和月后面直接加上「âm lịch」农历这个词,表示农历日期的信号。例句:

    Ngày 18 tháng 11 âm lịch

    Mùng (mồng) 4 tháng 7 âm lịch

    加上年时候,不能用数字写而是用文字按照农历干支纪年的搭配写,如 「 mùng 5 tháng 5 năm Đinh Mão」,「ngày 30 tháng Giêng năm Canh Dần」。农历日期中,一月写成「tháng Giêng」,十二月写成「tháng Chạp」。

    发表评论

    电子邮件地址不会被公开。 必填项已用 * 标注

    *

    您可以使用这些 HTML 标签和属性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>