9 七 2012, 1:00上午
学习越南语:
by

leave a comment

  • Sign up

  • 通过联想学习越南语词汇

    blog 通过联想学习越南语词汇

    学任何一门外语的词汇,最重要的是能记住生词。但问题是怎么能记得住生词。许多学员的问题就是记不住学过的生词,今天学的明天就忘了,而且学越多忘越快。

    因此今天我介绍给各位一个学习生词的方法:通过联想学生词。

    首先,给一个词,你尽量把能跟它相关的词语想起来。

    - 跟该词同义、近义、反义的词语。例子:给一个词 「khỏe

    • 找反义词:yếu, mệt,ốm, bệnh…
    • 找同义词:mạnh khỏe, cường tráng, dồi dào,…
    - 从该词的意义想出来有意义相关的:
    • khỏe: đi chơi, chạy nhảy, học tập, ăn, chơi, vui vẻ, cười, nói,…
    • không khỏe: bệnh viện, khám bệnh, bệnh nhân, bác sĩ, y tá, uống thuốc, nghỉ làm, mệt, đau đầu, đau bụng,…
    另,学生词不仅是能记生词,而是会用生词,所以对想出来的生词,尽量给每个词造一个句子。如:

    Tôi khỏe. Anh có khỏe không?                        (我很好。你好吗?

    Tôi mệt quá.                                                            (我很累。

    Anh Vương là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện. (王哥是医生,在医院工作。

    Tôi đau đầu nên nghỉ làm.                                  (我头痛所以放假。

    发表评论

    电子邮件地址不会被公开。 必填项已用 * 标注

    *

    您可以使用这些 HTML 标签和属性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>