30 十一 -0001, 12:00上午
学习越南语
by

leave a comment

  • Sign up

  • 学习越南语 thường, thỉnh thoảng, lâu lâu, ít khi

    hang ngay 学习越南语 thường, thỉnh thoảng, lâu lâu, ít khi
    上了描写一天的活动单元,我看学员们都特别想更多了解关于表达活动发生平率高低的词语,如对常发生,偶尔发生和很少发生的事情会用哪些词语呢?怎么用呢?

    那么我们想各位读者,你们也想了解这些语言表达吧。好的,今天我们会介绍给大家一些常用指活动发生平率的高低的词语吧。

    这些词语都是副词,在句中常放在动词的前面。表达发生平率从高到底的词语如下排列:

    对经常发生的事情我们用 thường, thường xuyên, thường thường, hay, hoài, luôn, luôn luôn 表达。这些词语同样表达经常的意思,一般情况下可以互相代替。不过用法上面有些不同,如:

    Tôi thường/thường thường/thường xuyên/hay/luôn/luôn luôn đi làm đúng giờ. 我经常上班准时。

    Tôi đi làm đúng giờ hoài. 我经常上班准时。

    带有这个意思的词语数量较多,因此在使用大家可以灵活使用和代替,让语言表达更丰富多样。

    对偶尔发生的事情,越南语用 thỉnh thoảng, đôi khi 来表达,如:

    Bình thường tôi đi làm rất đúng giờ, thỉnh thoảng mới đi trễ. 我平时上班很准时,偶尔才迟到。

    Bình thường tôi đi làm rất đúng giờ, đôi khi cũng đi trễ. 我平时上班很准时,偶尔也迟到。

    thỉnh thoảng 和 đôi khi 常跟 mới 和 cũng 配用。

    对很久才发生的事情,越南语用 lâu lâu 来表达,如:

    Bình thường tôi đi làm rất đúng giờ, lâu lâu mới đi trễ. 我平时上班很准时,久久才迟到。

    对很少发生的事情,似乎只有一两次发生的,我们用 ít khi, hiếm khi 来表达 ,如:

    Bình thường tôi đi làm rất đúng giờ, ít khi/hiếm khi đi trễ. 我平时上班很准时,难得才迟到。

    今天又学到了一个新知识,大家有机会请用上喔。

    发表评论

    电子邮件地址不会被公开。 必填项已用 * 标注

    *

    您可以使用这些 HTML 标签和属性: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>